Phép dịch "biscuits" thành Tiếng Việt

bánh quy, bánh là các bản dịch hàng đầu của "biscuits" thành Tiếng Việt.

biscuits noun

Plural form of biscuit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh quy

    noun

    "Mum, can I have a biscuit?" "No, you shouldn't eat between meals."

    "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

  • bánh

    noun

    "Mum, can I have a biscuit?" "No, you shouldn't eat between meals."

    "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biscuits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "biscuits" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "biscuits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch