Phép dịch "bilious" thành Tiếng Việt
dễ cáu, mật, bẳn tính là các bản dịch hàng đầu của "bilious" thành Tiếng Việt.
bilious
adjective
ngữ pháp
Suffering from real or supposed liver disorder, thus making one ill-natured. [..]
-
dễ cáu
-
mật
noun -
bẳn tính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có nhiều mật
- hay gắt
- mắc bệnh nhiều mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bilious"
Thêm ví dụ
Thêm