Phép dịch "bilker" thành Tiếng Việt
người lừa đảo, người trốn nợ, người trốn tránh là các bản dịch hàng đầu của "bilker" thành Tiếng Việt.
bilker
noun
ngữ pháp
A cheat, especially one who evades payment [..]
-
người lừa đảo
-
người trốn nợ
-
người trốn tránh
-
người đi xe quịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm