Phép dịch "bilge" thành Tiếng Việt
bụng, chuyện bậy bạ, chuyện nhảm nhí là các bản dịch hàng đầu của "bilge" thành Tiếng Việt.
bilge
verb
noun
ngữ pháp
(nautical) The rounded portion of a ship's hull, forming a transition between the bottom and the sides. [..]
-
bụng
noun -
chuyện bậy bạ
-
chuyện nhảm nhí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm thủng đáy
- nước bẩn ở đáy tàu
- phình ra
- phồng ra
- đáy tàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bilge"
Thêm ví dụ
Thêm