Phép dịch "bilk" thành Tiếng Việt

lừa, trốn, quịt là các bản dịch hàng đầu của "bilk" thành Tiếng Việt.

bilk verb noun ngữ pháp

(transitive) To frustrate or disappoint; to deceive or defraud by not fulfilling an obligation; to leave in the lurch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lừa

    noun

    Bettencourt-Meyers accused a photographer of bilking her mother out of a billion euros .

    Bettencourt-Meyers từng buộc tội một tay nhiếp ảnh gia lừa bà cụ một tỉ đồng euro .

  • trốn

    verb
  • quịt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lừa gạt
    • lừa đảo
    • trốn tránh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bilk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch