Phép dịch "bilinear" thành Tiếng Việt

song tuyến tính là bản dịch của "bilinear" thành Tiếng Việt.

bilinear adjective noun ngữ pháp

(mathematics, of a function in two variables) Linear (preserving linear combination) in each variable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • song tuyến tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilinear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bilinear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch