Phép dịch "biliary" thành Tiếng Việt

mật là bản dịch của "biliary" thành Tiếng Việt.

biliary adjective ngữ pháp

Of or pertaining to bile [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mật

    noun

    Did chase test for the biliary tumor?

    Chase kiểm tra khối u mật chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biliary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "biliary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch