Phép dịch "bareheaded" thành Tiếng Việt
đầu trần, để đầu trần là các bản dịch hàng đầu của "bareheaded" thành Tiếng Việt.
bareheaded
adjective
adverb
ngữ pháp
Having no covering on the head. [..]
-
đầu trần
In this cold and darkness there went along the street a poor little girl , bareheaded , and with naked feet .
Trong màn đêm lạnh buốt , một cô bé nghèo , đầu trần , chân không , đang đi dọc theo con đường .
-
để đầu trần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bareheaded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm