Phép dịch "barfly" thành Tiếng Việt
barfly
noun
ngữ pháp
(slang) a person who spends much time in a bar or similar drinking establishment [..]
-
người la cà quán rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barfly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Barfly
Barfly (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Barfly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Barfly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm