Phép dịch "barelegged" thành Tiếng Việt
để chân trần là bản dịch của "barelegged" thành Tiếng Việt.
barelegged
adjective
adverb
ngữ pháp
With uncovered legs. [..]
-
để chân trần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barelegged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm