Phép dịch "barefooted" thành Tiếng Việt

chân không là bản dịch của "barefooted" thành Tiếng Việt.

barefooted adjective adverb ngữ pháp

Without shoes on, shoeless. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân không

    Then, barefoot, we walked to the benches in the baptistry.

    Rồi, chúng tôi đi chân không đến các băng ghế dài trong phòng báp têm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barefooted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barefooted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barefooted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch