Phép dịch "barefaced" thành Tiếng Việt
trơ tráo, không che mạng, không che mặt nạ là các bản dịch hàng đầu của "barefaced" thành Tiếng Việt.
barefaced
adjective
ngữ pháp
Open, undisguised [..]
-
trơ tráo
-
không che mạng
-
không che mặt nạ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mày râu nhẵn nhụi
- mặt dạn mày dày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barefaced " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm