Phép dịch "barehanded" thành Tiếng Việt

tay không là bản dịch của "barehanded" thành Tiếng Việt.

barehanded adjective adverb ngữ pháp

Having no covering to the hands [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tay không

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barehanded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barehanded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch