Phép dịch "bailiwick" thành Tiếng Việt
phạm vi hoạt động, Thừa phát lại là các bản dịch hàng đầu của "bailiwick" thành Tiếng Việt.
bailiwick
noun
ngữ pháp
the district within which a bailie or bailiff has jurisdiction. [..]
-
phạm vi hoạt động
-
Thừa phát lại
usually the area of jurisdiction of a bailiff
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bailiwick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm