Phép dịch "bail" thành Tiếng Việt
tiền bảo lãnh, gàu, giơ tay lên là các bản dịch hàng đầu của "bail" thành Tiếng Việt.
bail
verb
noun
ngữ pháp
(law) Security, usually a sum of money, exchanged for the release of an arrested person as a guarantee of that person's appearance for trial. [..]
-
tiền bảo lãnh
nounHowever, they were released on bail that same day.
Tuy nhiên, ngay ngày đó họ được thả nhờ đóng tiền bảo lãnh.
-
gàu
noun -
giơ tay lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hàng rào vây quanh
- người bảo lãnh
- quai ấm
- sân lâu đài
- tiền chuộc
- vòng đỡ mui xe
- Tiền tại ngoại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bail"
Các cụm từ tương tự như "bail" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo lãnh
-
bảo lãnh
-
bảo lãnh · bảo lĩnh
-
bảo lãnh
-
sự bỏ trốn · sự chạy trốn · sự tẩu thoát
-
bảo lãnh
-
bảo lãnh
Thêm ví dụ
Thêm