Phép dịch "bairn" thành Tiếng Việt

đứa bé là bản dịch của "bairn" thành Tiếng Việt.

bairn noun ngữ pháp

(Scottish, and parts of Northern England) A child or baby. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đứa bé

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bairn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bairn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch