Phép dịch "bait" thành Tiếng Việt
mồi, bả, trêu chọc là các bản dịch hàng đầu của "bait" thành Tiếng Việt.
bait
verb
noun
ngữ pháp
Any substance, especially food, used in catching fish, or other animals, by alluring them to a hook, snare, trap, or net. [..]
-
mồi
nounA lone fisherman might use a line with baited bronze hooks.
Người đánh cá một mình có thể dùng dây câu có lưỡi đồng gắn mồi.
-
bả
noun -
trêu chọc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bate
- cho chó trêu chọc
- mắc mồi
- nhử mồi
- quấy nhiễu
- thả mồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bait " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bait
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bait" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bait trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bait" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
môi thìa
-
mồi câu
-
quán trọ dọc đường
-
mồi câu chìm
-
trò trêu gấu
-
Mồi cá
-
bùa bả
Thêm ví dụ
Thêm