Phép dịch "bailiff" thành Tiếng Việt

mõ tòa, nhân viên chấp hành, quan khâm sai là các bản dịch hàng đầu của "bailiff" thành Tiếng Việt.

bailiff noun ngữ pháp

(law) A legal officer to whom some degree of authority, care or jurisdiction is committed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mõ tòa

  • nhân viên chấp hành

  • quan khâm sai

    You were a bailiff in Bing County

    Ngươi là quan khâm sai ở Bình Châu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thừa phát lại
    • thừa phát lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bailiff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bailiff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch