Phép dịch "bailey" thành Tiếng Việt

sân trong, tường ngoài là các bản dịch hàng đầu của "bailey" thành Tiếng Việt.

bailey noun ngữ pháp

The outer wall of a feudal castle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sân trong

  • tường ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bailey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bailey noun proper ngữ pháp

An occupational surname for a steward or official. [..]

+ Thêm

"Bailey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bailey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bailey"

Thêm

Bản dịch "bailey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch