Phép dịch "backfire" thành Tiếng Việt

nổ sớm, phá ngược, phản ứng ngược là các bản dịch hàng đầu của "backfire" thành Tiếng Việt.

backfire verb noun ngữ pháp

(Of a gun or cannon) to fire in the opposite direction, for example due to an obstruction in the barrel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nổ sớm

  • phá ngược

  • phản ứng ngược

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh lửa ngược
    • đốt lửa chặn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backfire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backfire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch