Phép dịch "backcross" thành Tiếng Việt

con vật lai ngược là bản dịch của "backcross" thành Tiếng Việt.

backcross verb noun ngữ pháp

The act of such a crossing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con vật lai ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backcross " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backcross" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch