Phép dịch "backdrop" thành Tiếng Việt

bối cảnh, cơ sở, nền tảng là các bản dịch hàng đầu của "backdrop" thành Tiếng Việt.

backdrop verb noun ngữ pháp

A decorated cloth hung at the back of a stage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bối cảnh

    noun

    we look at that same star and we see it against a different backdrop.

    chúng ta sẽ nhìn vào cùng ngôi sao ấy nhưng ở vào một bối cảnh khác.

  • cơ sở

    noun
  • nền tảng

  • 背景

    noun

    a decorated cloth hung at the back of a stage

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backdrop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backdrop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch