Phép dịch "backfill" thành Tiếng Việt

lấp đất lại là bản dịch của "backfill" thành Tiếng Việt.

backfill verb noun ngữ pháp

(archaeology) To refill an excavation unit to restore the former ground surface and or to preserve the unit and make it recognizable as having been excavated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấp đất lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backfill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backfill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch