Phép dịch "avocet" thành Tiếng Việt
chim mỏ cứng là bản dịch của "avocet" thành Tiếng Việt.
avocet
noun
ngữ pháp
Any of four species of wading birds in the genus Recurvirostra, of the family Recurvirostridae, with long, slender recurved bills, long legs, and webbed feet. [..]
-
chim mỏ cứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avocet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "avocet"
Các cụm từ tương tự như "avocet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cà kheo mỏ cong
Thêm ví dụ
Thêm