Phép dịch "avoidance" thành Tiếng Việt

sự tránh, sự tránh xa, chỗ khuyết là các bản dịch hàng đầu của "avoidance" thành Tiếng Việt.

avoidance noun ngữ pháp

The act of annulling; annulment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tránh

    Well, it's based on avoidance, not aspirations.

    Nó dựa trên sự tránh né, chứ không phải khát khao.

  • sự tránh xa

  • chỗ khuyết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bác bỏ
    • sự huỷ bỏ
    • sự thủ tiêu
    • sự tránh khỏi
    • sự tránh thoát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avoidance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avoidance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avoidance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch