Phép dịch "avocation" thành Tiếng Việt

chí hướng, công việc phụ, khuynh hướng là các bản dịch hàng đầu của "avocation" thành Tiếng Việt.

avocation noun ngữ pháp

(obsolete) A calling away; a diversion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chí hướng

  • công việc phụ

  • khuynh hướng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giải trí
    • sự tiêu khiển
    • việc lặt vặt
    • xu hướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avocation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avocation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch