Phép dịch "avocado" thành Tiếng Việt

bơ, lê tàu, quả bơ là các bản dịch hàng đầu của "avocado" thành Tiếng Việt.

avocado adjective noun ngữ pháp

The large, usually yellowish-green or black, pulpy fruit of the avocado tree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb noun

    From the land come such fruits as pineapples, avocados, papayas, and nine varieties of bananas.

    Thổ sản gồm có trái cây như dứa, trái , đu đủ và chín loại chuối.

  • lê tàu

    Secret is the Haas avocados.

    Bí mật của công thức là lê tàu.

  • quả bơ

    We just went out for some avocados.

    Bọn bố chỉ ra ngoài đi kiếm quả bơ thôi mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avocado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "avocado"

Thêm

Bản dịch "avocado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch