Phép dịch "avoidable" thành Tiếng Việt
có thể tránh được là bản dịch của "avoidable" thành Tiếng Việt.
avoidable
adjective
noun
ngữ pháp
Capable of being vacated; liable to be annulled or made invalid; voidable. [..]
-
có thể tránh được
But Sisyphus may still have avoided punishment if it hadn’t been for his reckless confidence.
Nhưng Sisyphus đã có thể tránh được hình phạt nếu không quá tự đắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avoidable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avoidable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiêng dè · kiềng · lánh · né tránh · tránh · tránh khỏi · tránh né · tránh xa · tẩy chay
-
chỗ khuyết · sự bác bỏ · sự huỷ bỏ · sự thủ tiêu · sự tránh · sự tránh khỏi · sự tránh thoát · sự tránh xa
-
Rối loạn nhân cách tránh né
-
kỹ thuật cơ khí
-
tránh
-
chạy tang
-
Hệ thống cảnh báo va chạm máy bay
-
dựa vào cái bồn
Thêm ví dụ
Thêm