Phép dịch "attestor" thành Tiếng Việt
người làm chứng, người chứng thực là các bản dịch hàng đầu của "attestor" thành Tiếng Việt.
attestor
noun
ngữ pháp
One who attests. [..]
-
người làm chứng
-
người chứng thực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attestor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm