Phép dịch "attenuator" thành Tiếng Việt

bộ suy giảm, máy giảm nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "attenuator" thành Tiếng Việt.

attenuator noun ngữ pháp

(physics) Any device that attenuates a signal, but especially an electronic device that reduces the amplitude of a signal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ suy giảm

  • máy giảm nhẹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attenuator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attenuator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giảm bớt · gầy còm · loãng đi · làm gầy đi · làm loãng · làm mảnh đi · làm mỏng đi · làm suy giảm · làm tắt dần · làm yếu đi · mảnh bớt · mảnh dẻ · mỏng bớt · yếu đi
  • suy giảm xuyên âm
  • suy giảm hữu hiệu
  • dải suy giảm
  • suy giảm cường độ
  • hấp thụ · suy giảm · sự giảm nhẹ · sự làm gầy đi · sự làm loãng · sự làm mảnh đi · sự làm mỏng đi · sự làm yếu đi · sự suy giảm · sự tắt dần · độ suy giảm
  • suy giảm tiếng dội
  • lưới quang suy giảm
Thêm

Bản dịch "attenuator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch