Phép dịch "attest" thành Tiếng Việt

bắt thề, bắt tuyên thệ, chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "attest" thành Tiếng Việt.

attest verb ngữ pháp

To affirm to be correct, true, or genuine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt thề

  • bắt tuyên thệ

  • chứng nhận

    Today, we can all attest to the truth of this prophecy.

    Ngày nay, chúng ta đều có thể chứng nhận về lẽ thật của lời tiên tri này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chứng thực
    • làm chứng
    • nhận thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attest" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chứng nhận · chứng thực
  • lời chứng · sự cho thề · sự chứng nhận · sự chứng thực · sự nhận thực · sự thề · sự tuyên thệ
Thêm

Bản dịch "attest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch