Phép dịch "attestation" thành Tiếng Việt
lời chứng, sự cho thề, sự chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "attestation" thành Tiếng Việt.
attestation
noun
ngữ pháp
The process of providing an independent opinion on published financial and other business information of a business, public agency, or other organization performed by accountants or auditors. [..]
-
lời chứng
What is “the law” and “the attestation” to which we today should be going for direction?
“Luật-pháp” và “lời chứng” nào mà ngày nay chúng ta phải dựa vào để được hướng dẫn?
-
sự cho thề
-
sự chứng nhận
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chứng thực
- sự nhận thực
- sự thề
- sự tuyên thệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attestation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm