Phép dịch "asserverate" thành Tiếng Việt

long trọng xác nhận, quả quyết là các bản dịch hàng đầu của "asserverate" thành Tiếng Việt.

asserverate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • long trọng xác nhận

  • quả quyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asserverate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asserverate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch