Phép dịch "assertive" thành Tiếng Việt

xác nhận, khẳng định, quyết đoán là các bản dịch hàng đầu của "assertive" thành Tiếng Việt.

assertive adjective ngữ pháp

boldly self-assured; aggressively confident; cocky [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác nhận

    Yet what it asserts about reality is, in many ways, the opposite.

    Tuy nhiên, điều mà nó xác nhận trong thực tế, theo nhiều cách, hoàn toàn toàn đối lập.

  • khẳng định

    He is planning to reopen up the trading post to assert his ownership.

    Hắn định mở lại đầu mối giao thương để khẳng định quyền sở hữu.

  • quyết đoán

    In desperate times fortune must give way to more assertive hands.

    Vào lúc tuyệt vọng may mắn tìm đường đến đôi bàn tay quyết đoán hơn.

  • quả quyết

    One tradition asserts that he died a martyr’s death.

    Có một truyền thuyết quả quyết cho rằng ông đã tử vì đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assertive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assertive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quyết đoán · quả quyết
  • sự tự khẳng định
  • sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết
  • khẳng định · sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết · sự xác nhận · sự đòi · điều khẳng định · điều quyết đoán · điều xác nhận
  • khẳng định · quả quyết · xác nhận
  • bảo vệ · cương quyết · giữ vững · khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận · đòi
  • bảo vệ · cương quyết · giữ vững · khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận · đòi
Thêm

Bản dịch "assertive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch