Phép dịch "asses" thành Tiếng Việt

đánh giá là bản dịch của "asses" thành Tiếng Việt.

asses noun

Plural form of ass. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh giá

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asses" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lừa hoang Somali
  • Lừa hoang Somali
  • ass
    chó · con lùa · con lừa · hậu môm · lừa · mông · mông đít · người ngu · người đần độn · đít
  • côn đồ · khó tính
  • Lừa hoang Mông Cổ
  • ass
    chó · con lùa · con lừa · hậu môm · lừa · mông · mông đít · người ngu · người đần độn · đít
  • ass
    chó · con lùa · con lừa · hậu môm · lừa · mông · mông đít · người ngu · người đần độn · đít
  • ass
    chó · con lùa · con lừa · hậu môm · lừa · mông · mông đít · người ngu · người đần độn · đít
Thêm

Bản dịch "asses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch