Phép dịch "assessment" thành Tiếng Việt

sự đánh giá, thuế, sự đánh thuế là các bản dịch hàng đầu của "assessment" thành Tiếng Việt.

assessment noun ngữ pháp

The act of assessing or an amount (of tax, levy or duty etc) assessed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đánh giá

    noun

    We know that's an authentic assessment of learning.

    Chúng tôi biết rằng đó là một sự đánh giá tin cậy đáng để học hỏi

  • thuế

    noun
  • sự đánh thuế

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ước định
    • đánh giá
    • sự định giá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assessment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assessment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assessment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch