Phép dịch "assertor" thành Tiếng Việt
người bênh vực, người khẳng định, người xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "assertor" thành Tiếng Việt.
assertor
noun
ngữ pháp
One who asserts or avers. [..]
-
người bênh vực
-
người khẳng định
-
người xác nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assertor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm