Phép dịch "assertiveness" thành Tiếng Việt

sự quyết đoán, sự khẳng định, sự quả quyết là các bản dịch hàng đầu của "assertiveness" thành Tiếng Việt.

assertiveness noun ngữ pháp

The quality of being self-assured and assertive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự quyết đoán

    and my assertiveness and develop a great brand,

    sự quyết đoán và phát triển một thương hiệu cá nhân tốt.

  • sự khẳng định

    Was it evidence of guilt, an assertion

    Đó có phải là bằng chứng của tội lỗi, một sự khẳng định

  • sự quả quyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assertiveness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assertiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quyết đoán · quả quyết
  • sự tự khẳng định
  • khẳng định · sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết · sự xác nhận · sự đòi · điều khẳng định · điều quyết đoán · điều xác nhận
  • khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận
  • khẳng định · quả quyết · xác nhận
  • bảo vệ · cương quyết · giữ vững · khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận · đòi
  • bảo vệ · cương quyết · giữ vững · khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận · đòi
Thêm

Bản dịch "assertiveness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch