Phép dịch "assentient" thành Tiếng Việt
bằng lòng, người bằng lòng, người tán thành là các bản dịch hàng đầu của "assentient" thành Tiếng Việt.
assentient
adjective
ngữ pháp
assenting; agreeing [..]
-
bằng lòng
-
người bằng lòng
-
người tán thành
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đồng ý
- tán thành
- đồng ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assentient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm