Phép dịch "arbitrary" thành Tiếng Việt

độc đoán, chuyên quyền, tuỳ ý là các bản dịch hàng đầu của "arbitrary" thành Tiếng Việt.

arbitrary noun adjective ngữ pháp

(usually of a decision) Based on individual discretion or judgment; not based on any objective distinction, perhaps even made at random. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độc đoán

    adjective

    A wise husband will not make arbitrary decisions.

    Một người chồng khôn khéo thì không quyết định một cách độc đoán.

  • chuyên quyền

    adjective
  • tuỳ ý

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • được tuỳ ý quyết định
    • bất kỳ
    • hay thay đổi
    • hú họa
    • không bị bó buộc
    • nhiệm ý
    • thất thường
    • tùy tiện
    • tùy ý
    • tự ý
    • võ đoán
    • không chắc đúng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arbitrary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arbitrary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arbitrary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch