Phép dịch "arbitress" thành Tiếng Việt

bà quan toà, bà thẩm phán, bà trọng tài là các bản dịch hàng đầu của "arbitress" thành Tiếng Việt.

arbitress noun ngữ pháp

A female arbiter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bà quan toà

  • bà thẩm phán

  • bà trọng tài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arbitress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "arbitress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch