Phép dịch "arbitrament" thành Tiếng Việt
sự phân xử, sự quyết đoán là các bản dịch hàng đầu của "arbitrament" thành Tiếng Việt.
arbitrament
noun
ngữ pháp
the judgement of an arbiter or arbitrator; an arbitration [..]
-
sự phân xử
-
sự quyết đoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arbitrament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm