Phép dịch "Arbitrage" thành Tiếng Việt
buôn chứng khoán, sự buôn chứng khoán, kiếm lời chênh lệch giá là các bản dịch hàng đầu của "Arbitrage" thành Tiếng Việt.
Arbitrage
-
buôn chứng khoán
Could be an interesting arbitrage opportunity here.
Có thể là một cơ hội buôn chứng khoán thú vị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arbitrage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arbitrage
verb
noun
ngữ pháp
The practice of quickly buying and selling foreign currencies in different markets in order to make a profit [..]
-
sự buôn chứng khoán
-
kiếm lời chênh lệch giá
Thêm ví dụ
Thêm