Phép dịch "arbitrator" thành Tiếng Việt

trọng tài, người phân xử, quan toà là các bản dịch hàng đầu của "arbitrator" thành Tiếng Việt.

arbitrator noun ngữ pháp

A person to whom the authority to settle or judge a dispute is delegated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trọng tài

    noun

    Because before we go to arbitration, the plaintiffs must agree!

    Vì trước khi ra trọng tài, ta cần chữ ký của nguyên đơn.

  • người phân xử

    noun
  • quan toà

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thẩm phán
    • cầm trịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arbitrator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arbitrator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arbitrator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch