Phép dịch "arbitral" thành Tiếng Việt

trọng tài là bản dịch của "arbitral" thành Tiếng Việt.

arbitral adjective ngữ pháp

Relating to arbitration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trọng tài

    noun

    Sorry, I forgot to mention that there's no jury in binding arbitration.

    Xin lỗi, tôi quên nói là không có bồi thẩm đoàn khi trọng tài phân xử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arbitral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arbitral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arbitral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch