Phép dịch "apprehend" thành Tiếng Việt

e sợ, bắt, tóm là các bản dịch hàng đầu của "apprehend" thành Tiếng Việt.

apprehend Verb verb ngữ pháp

(transitive, archaic) To take or seize; to take hold of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • e sợ

  • bắt

    verb

    Our soldiers apprehended her attempting to steal the batteries.

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

  • tóm

    We can apprehend him and put him away before he even blows up the boat.

    Ta có thể tóm hắn giam hắn lại trước khi hắn gây ra vụ nổ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sợ
    • cảm thấy rõ
    • hiểu rõ
    • nắm lấy
    • thấy rõ
    • hiểu
    • bắt giữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apprehend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apprehend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "apprehend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch