Phép dịch "apprentice" thành Tiếng Việt
người học việc, cho học nghề, cho học việc là các bản dịch hàng đầu của "apprentice" thành Tiếng Việt.
apprentice
verb
noun
ngữ pháp
A trainee, especially in a skilled trade. [..]
-
người học việc
nounBeing an apprentice, you know, you do that.
Bạn phải làm thế khi bạn là người học việc.
-
cho học nghề
-
cho học việc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người học nghề
- người mới tập sự
- người mới vào nghề
- thợ học việc
- tập sự
- đồ đệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apprentice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "apprentice"
Thêm ví dụ
Thêm