Phép dịch "appreciative" thành Tiếng Việt

tán thưởng, biết thưởng thức, biết đánh giá là các bản dịch hàng đầu của "appreciative" thành Tiếng Việt.

appreciative adjective ngữ pháp

Showing appreciation or gratitude. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tán thưởng

    Again, people, but they laughed cynically, they didn't laugh with much appreciation.

    Một lần nữa, người ta, ngoài việc cười nhạo, họ không có chút tán thưởng nào.

  • biết thưởng thức

    Anyone can appreciate nature, Lionel.

    Bất cứ ai cũng có thể biết thưởng thức tạo hoá, Lionel.

  • biết đánh giá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khen ngợi
    • đánh giá cao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appreciative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "appreciative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khen ngợi · tán dương · tán thưởng
  • thấy rõ được
  • thấy rõ · đáng kể
  • Sự tăng giá trị · Tăng giá
  • khả năng hân thưởng · sâu sắc · sự biết thưởng thức · sự biết đánh giá · sự cảm kích · sự hiểu biết · sự nhân thức · sự nâng giá trị · sự phê phán · sự thấy rõ · sự đánh giá · sự đánh giá cao · sự đánh giá đúng
  • phẩm đề
  • biết thưởng thức · biết đánh giá · cảm kích · hiểu · hiểu rõ giá trị · lên giá · nhận thức · nâng giá · sâu sắc · thấy rõ · tán thưởng · tăng giá trị · đánh giá · đánh giá cao · đánh giá đúng
  • sự tự đánh giá
Thêm

Bản dịch "appreciative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch