Phép dịch "apprehensible" thành Tiếng Việt

có thể nắm được, hiểu rõ được, tính lĩnh hội được là các bản dịch hàng đầu của "apprehensible" thành Tiếng Việt.

apprehensible adjective ngữ pháp

which can be apprehended (usually in the sense of being understood) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể nắm được

  • hiểu rõ được

  • tính lĩnh hội được

  • tính thấy rõ được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apprehensible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apprehensible" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bứt rứt · lo lắng
  • sự bắt · sự e sợ · sự hiểu · sự lĩnh hội · sự nắm lấy · sự nắm được · sự sợ · sự tiếp thu · sự tóm lấy
  • cảm thấy rõ · e sợ · lo lắng · lo lắng, e sợ · nhận thức nhanh · sợ hãi · thông minh · thấy rõ · tiếp thu nhanh · tri giác
  • tính hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
Thêm

Bản dịch "apprehensible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch