Phép dịch "apprehensive" thành Tiếng Việt

sợ hãi, cảm thấy rõ, e sợ là các bản dịch hàng đầu của "apprehensive" thành Tiếng Việt.

apprehensive adjective ngữ pháp

Anticipating something with anxiety or fear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sợ hãi

    adjective

    Are we living with apprehension, fear, and worry?

    Chúng ta có đang sống trong nỗi e ngại, sợ hãi và lo âu không?

  • cảm thấy rõ

  • e sợ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhận thức nhanh
    • thông minh
    • thấy rõ
    • tiếp thu nhanh
    • tri giác
    • lo lắng, e sợ
    • lo lắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apprehensive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apprehensive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bứt rứt · lo lắng
  • sự bắt · sự e sợ · sự hiểu · sự lĩnh hội · sự nắm lấy · sự nắm được · sự sợ · sự tiếp thu · sự tóm lấy
  • tính hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
  • có thể nắm được · hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
  • có thể nắm được · hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
Thêm

Bản dịch "apprehensive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch